아무 단어나 입력하세요!

"break apart" in Vietnamese

vỡ ratách rời ra

Definition

Một vật bị tách thành nhiều phần hoặc rời ra, có thể dùng cho vật thể hoặc các mối quan hệ, nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng, áp dụng cho cả đồ vật và các trường hợp trừu tượng như nhóm hoặc quan hệ. Nhấn mạnh hành động bị tách ra, giống 'fall apart' nhưng mạnh về chia tách.

Examples

The old bridge started to break apart during the storm.

Chiếc cầu cũ bắt đầu **vỡ ra** khi bão đến.

If you drop the toy, it might break apart.

Nếu bạn làm rơi đồ chơi, nó có thể sẽ **vỡ ra**.

The ice will break apart when it gets warm.

Khi trời ấm lên, băng sẽ **vỡ ra**.

Their friendship began to break apart after the big argument.

Sau cuộc cãi vã lớn, tình bạn của họ bắt đầu **rạn nứt**.

The company could break apart if the new plan fails.

Nếu kế hoạch mới thất bại, công ty có thể sẽ **vỡ ra**.

Don’t pull too hard or it will just break apart.

Đừng kéo mạnh quá nếu không nó sẽ **vỡ ra**.