아무 단어나 입력하세요!

"break a code" in Vietnamese

phá mãgiải mã

Definition

Tìm ra hoặc giải nghĩa một mã bí mật hoặc thông điệp đã được mã hóa. Cũng dùng cho cách nói giải quyết vấn đề khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa thực (mật mã, bảo mật) và nghĩa ẩn dụ (giải câu đố, vấn đề khó). 'Crack' cũng phổ biến trong công nghệ. Ghép nhiều với 'mã', 'mật khẩu', 'thông điệp'.

Examples

Can you break a code and find the hidden message?

Bạn có thể **phá mã** và tìm ra thông điệp ẩn không?

The detective tried to break a code in the old letter.

Thám tử đã cố **phá mã** trong bức thư cũ.

People used computers to break a code during the war.

Mọi người đã dùng máy tính để **phá mã** trong chiến tranh.

It took the team weeks to finally break the code and access the files.

Mất hàng tuần để nhóm cuối cùng **phá mã** và truy cập file.

Sometimes you have to think outside the box to break a code.

Đôi khi bạn phải suy nghĩ khác biệt để **phá mã**.

She has a knack for puzzles and can break a code faster than anyone I know.

Cô ấy rất giỏi giải đố và có thể **phá mã** nhanh hơn bất cứ ai tôi biết.