아무 단어나 입력하세요!

"breadbox" in Vietnamese

hộp đựng bánh mì

Definition

Hộp đựng bánh mì là một loại hộp thường đặt trong bếp để bảo quản bánh mì và các loại bánh khác được tươi lâu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hộp đựng bánh mì không còn phổ biến như trước, nhưng vẫn gặp ở một số gia đình. Cụm 'Is it bigger than a breadbox?' ít dùng trong tiếng Việt.

Examples

The breadbox keeps our bread fresh for days.

**Hộp đựng bánh mì** giữ cho bánh mì của chúng ta tươi lâu trong nhiều ngày.

Please put the rolls in the breadbox after dinner.

Làm ơn để bánh cuộn vào **hộp đựng bánh mì** sau bữa tối.

She bought a new breadbox for her kitchen.

Cô ấy đã mua một **hộp đựng bánh mì** mới cho gian bếp của mình.

Do you think this loaf will fit in the breadbox?

Bạn nghĩ ổ bánh này có vừa trong **hộp đựng bánh mì** không?

Most people don't use a breadbox anymore, but my grandma swears by hers.

Giờ hầu hết mọi người không dùng **hộp đựng bánh mì** nữa, nhưng bà tôi vẫn tin dùng nó.

The old breadbox in the corner reminds me of my childhood home.

**Hộp đựng bánh mì** cũ ở góc nhà làm tôi nhớ về ngôi nhà thời thơ ấu.