"bread and water" in Vietnamese
Definition
Một bữa ăn rất đơn giản, thường chỉ có bánh mì và nước, thường được dùng để mô tả điều kiện khắc nghiệt hoặc tối thiểu, đặc biệt làm hình phạt trong nhà tù.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này vừa dùng theo nghĩa đen (chỉ có ‘bánh mì và nước’) vừa nghĩa bóng (chỉ cuộc sống tối thiểu hoặc rất khắc nghiệt). Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nhà tù lịch sử hoặc hư cấu, ít dùng hàng ngày.
Examples
The prisoners were given only bread and water for three days.
Tù nhân chỉ được ăn **bánh mì và nước** trong ba ngày.
He survived with just bread and water when lost in the forest.
Anh ấy sống sót chỉ với **bánh mì và nước** khi bị lạc trong rừng.
Children cannot grow healthy on bread and water alone.
Trẻ em không thể lớn lên khỏe mạnh chỉ với **bánh mì và nước**.
Don’t expect to be treated well in jail—you’ll probably get bread and water if you misbehave.
Đừng mong được đối xử tốt trong tù—nếu cư xử kém, có khi chỉ có **bánh mì và nước** thôi.
When my parents were strict, dinner sometimes felt like bread and water as a punishment.
Khi bố mẹ tôi nghiêm khắc, bữa tối đôi khi như hình phạt chỉ với **bánh mì và nước**.
After overspending on vacation, I’m on a bread and water budget this month.
Sau khi chi tiêu quá đà khi du lịch, tháng này tôi chỉ đủ tiền cho kiểu **bánh mì và nước**.