"brassiere" in Vietnamese
Definition
Áo ngực là đồ lót nữ dùng để nâng đỡ ngực. Trong đời thường thường gọi là 'bra'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brassiere' là từ trang trọng; thường ngày người ta chỉ nói 'bra'. Chỉ dành cho phụ nữ, đừng nhầm lẫn với các loại áo nâng khác như 'corset'.
Examples
She wears a brassiere every day.
Cô ấy mặc **áo ngực** mỗi ngày.
A brassiere is sold in the underwear section.
**Áo ngực** được bán ở khu vực đồ lót.
The brassiere supports the breasts.
**Áo ngực** giúp nâng đỡ ngực.
Most women prefer to call it a bra instead of a brassiere.
Hầu hết phụ nữ thích gọi nó là '**bra**' hơn là '**áo ngực**'.
Her brassiere didn't fit well, so she bought a new one.
**Áo ngực** của cô ấy không vừa nên cô ấy đã mua một cái mới.
It's rare to hear someone say 'brassiere' these days—everyone just says 'bra.'
Ngày nay ít ai nói '**áo ngực**'—mọi người chỉ nói 'bra'.