아무 단어나 입력하세요!

"brasil" in Vietnamese

Bra-xin

Definition

Bra-xin là một quốc gia rộng lớn ở Nam Mỹ nổi tiếng với rừng Amazon, nền văn hóa đa dạng và các thành phố nổi tiếng như Rio de Janeiro và São Paulo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bra-xin' luôn viết hoa khi chỉ quốc gia. Thường được nhắc tới trong bối cảnh bóng đá, rừng Amazon, và lễ hội Carnival.

Examples

Brazil is the largest country in South America.

**Bra-xin** là quốc gia lớn nhất Nam Mỹ.

The Amazon rainforest is in Brazil.

Rừng Amazon nằm ở **Bra-xin**.

Many people love the music from Brazil.

Nhiều người yêu thích âm nhạc của **Bra-xin**.

Have you ever been to Brazil?

Bạn đã từng đến **Bra-xin** chưa?

Brazil always puts on an amazing show for Carnival.

**Bra-xin** luôn tổ chức lễ hội Carnival thật hoành tráng.

Soccer is almost a religion in Brazil.

Bóng đá ở **Bra-xin** gần như là một tôn giáo.