"branner" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ lóng hiếm, dùng để chỉ một sự kiện lớn, gây chú ý hoặc ồn ào, đôi khi mang nghĩa là một vụ náo động hay chuyện đình đám.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không chính thức, rất hiếm gặp và chủ yếu dùng trong giới trẻ hoặc trên mạng. Phù hợp cho các chuyện đình đám, vụ bê bối hoặc tin nóng, không nên dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
There was a branner at the party last night.
Tối qua ở buổi tiệc đã xảy ra một **sự kiện đình đám**.
This news is a real branner online.
Tin này thực sự là một **sự kiện đình đám** trên mạng.
Did you hear about the branner at school?
Bạn đã nghe về **vụ lùm xùm** ở trường chưa?
That scandal last week was such a branner, everyone was talking about it.
Vụ bê bối tuần trước đúng là một **sự kiện đình đám** ai cũng bàn tán.
She loves it when a branner happens—it makes her day exciting.
Cô ấy rất thích khi có một **sự kiện đình đám** xảy ra—nó làm cho ngày của cô ấy thú vị hơn.
If you want drama, just wait—sooner or later a branner will show up.
Nếu bạn thích kịch tính, cứ đợi đi—sớm muộn gì cũng sẽ có một **sự kiện đình đám** xuất hiện.