"branches" in Vietnamese
Definition
'Cành' là phần của cây mọc ra từ thân chính. Từ này cũng dùng để chỉ các bộ phận của tổ chức, công ty hoặc lĩnh vực kiến thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cành' dùng cho cây, 'chi nhánh' cho tổ chức hoặc công ty. Đừng nhầm với 'thương hiệu' (brand).
Examples
Birds are sitting on the branches of the tree.
Những con chim đang đậu trên các **cành** cây.
The bank has many branches in the city.
Ngân hàng có nhiều **chi nhánh** trong thành phố.
Several branches fell during the storm.
Nhiều **cành** cây đã rơi trong cơn bão.
Our company is opening new branches overseas next year.
Công ty chúng tôi sẽ mở các **chi nhánh** mới ở nước ngoài vào năm tới.
Different branches of science study different things.
Các **nhánh** khác nhau của khoa học nghiên cứu những điều khác nhau.
The monkey jumped easily between the branches.
Con khỉ nhảy giữa các **cành** rất dễ dàng.