"branched" in Vietnamese
Definition
Có nhiều nhánh hoặc phần chia ra từ một phần chính, giống như nhánh cây; dùng khi mô tả vật thể hay tổ chức có nhiều phân nhánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, mô tả hình thái như cây, dòng sông, mạch máu hoặc tổ chức. Không dùng cho người. Các cụm thường gặp: 'branched tree', 'branched structure'.
Examples
The river branched into smaller streams.
Con sông đã **phân nhánh** thành các dòng nhỏ hơn.
We saw a branched tree in the park.
Chúng tôi đã thấy một cái cây **phân nhánh** trong công viên.
The coral has a branched structure.
San hô có cấu trúc **phân nhánh**.
A branched path led us deeper into the forest.
Một con đường **phân nhánh** dẫn chúng tôi sâu hơn vào rừng.
The company quickly branched into new markets.
Công ty đã nhanh chóng **mở rộng** sang các thị trường mới.
His career has branched in different directions over the years.
Sự nghiệp của anh ấy qua các năm đã **phát triển** theo nhiều hướng khác nhau.