아무 단어나 입력하세요!

"branch out" in Vietnamese

mở rộng sang lĩnh vực mớiphát triển thêm

Definition

Bắt đầu làm thêm hoặc mở rộng sang lĩnh vực, hoạt động mới, đặc biệt trong kinh doanh hoặc phát triển cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về doanh nghiệp hoặc phát triển kỹ năng cá nhân. Hay đi với 'into' để chỉ lĩnh vực cụ thể (vd. 'branch out into marketing'). Mang nghĩa ẩn dụ, không trang trọng.

Examples

The company wants to branch out into new markets.

Công ty muốn **mở rộng sang lĩnh vực mới** ở các thị trường mới.

She decided to branch out and learn graphic design.

Cô ấy quyết định **mở rộng sang lĩnh vực mới** bằng cách học thiết kế đồ họa.

We need to branch out if we want to grow.

Chúng ta cần **mở rộng sang lĩnh vực mới** nếu muốn phát triển.

After ten years of teaching, he wanted to branch out into writing books.

Sau 10 năm dạy học, anh ấy muốn **phát triển thêm** sang việc viết sách.

Many restaurants branch out by offering delivery and catering services.

Nhiều nhà hàng **mở rộng sang lĩnh vực mới** như cung cấp dịch vụ giao hàng và tiệc ngoài.

I’m thinking it’s time to branch out and try something completely new.

Tôi nghĩ đã đến lúc **mở rộng sang lĩnh vực mới** và thử hoàn toàn điều mới mẻ.