"branch off" in Vietnamese
Definition
Tách ra khỏi một con đường, dòng sông hoặc ý tưởng chính để đi theo hướng khác; có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đường, sông hoặc chủ đề thảo luận. Không dùng trực tiếp cho người mà cho sự vật hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'đường rẽ nhánh', 'cuộc trò chuyện rẽ sang chủ đề khác'.
Examples
The river branches off into two smaller streams.
Con sông **rẽ nhánh** thành hai dòng nhỏ.
The main road branches off to the left after the bridge.
Con đường chính **rẽ nhánh** về bên trái sau cây cầu.
During the meeting, the discussion branched off into other topics.
Trong cuộc họp, cuộc thảo luận đã **rẽ sang** các chủ đề khác.
Let's take the path that branches off through the forest.
Hãy đi theo con đường **rẽ nhánh** qua rừng.
Our conversation branched off when she mentioned her trip to Spain.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi đã **rẽ sang** hướng khác khi cô ấy nhắc về chuyến đi Tây Ban Nha.
Several trails branch off from the main hiking route up the mountain.
Có một số lối đi **rẽ nhánh** từ tuyến đường leo núi chính lên núi.