아무 단어나 입력하세요!

"brakeman" in Vietnamese

người hãm phanhngười phanh xe

Definition

Người hãm phanh là người phụ trách việc điều khiển hệ thống phanh trên tàu hỏa hoặc bobsled.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tàu hỏa cũ hoặc thể thao bobsled. Không dùng cho phanh ô tô hoặc tàu hiện đại.

Examples

The brakeman worked on the railway train.

**Người hãm phanh** làm việc trên tàu hỏa.

The brakeman stopped the train quickly.

**Người hãm phanh** đã dừng tàu rất nhanh.

In the bobsled team, the brakeman was very strong.

Trong đội bobsled, **người hãm phanh** rất khỏe.

My grandfather used to be a brakeman before trains were automated.

Ông tôi từng là **người hãm phanh** trước khi tàu hỏa được tự động hóa.

In the old days, every freight train needed a brakeman on board.

Ngày xưa, mọi tàu hàng đều cần một **người hãm phanh**.

After the finish line, the brakeman of the bobsled team slammed on the brakes to stop the sled.

Sau khi về đích, **người hãm phanh** của đội bobsled đã mạnh tay phanh để dừng xe trượt.