"brainstorming" in Vietnamese
Definition
Hoạt động nhóm mà mọi người đưa ra thật nhiều ý tưởng để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra điều mới, không đánh giá ngay các ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, giáo dục và lĩnh vực sáng tạo. 'Buổi brainstorming' hoặc 'làm brainstorming' là các cách dùng phổ biến. Ý tưởng được góp ý tự do, không chê bai ngay lập tức.
Examples
We had a brainstorming session in class to find ideas for our project.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi **động não** trong lớp để tìm ý tưởng cho dự án.
Brainstorming helps people think of creative solutions.
**Động não** giúp mọi người nghĩ ra các giải pháp sáng tạo.
We started the meeting with some brainstorming.
Chúng tôi bắt đầu buổi họp bằng một chút **động não**.
Let’s do some brainstorming and see what crazy ideas we come up with.
Hãy cùng **động não** xem chúng ta có thể nghĩ ra những ý tưởng điên rồ nào.
Everyone’s welcome to join the brainstorming—the more ideas, the better!
Mọi người đều được chào đón tham gia **động não**—càng nhiều ý tưởng càng tốt!
After an hour of brainstorming, we finally had a plan we all liked.
Sau một giờ **động não**, cuối cùng chúng tôi đã có kế hoạch mà tất cả mọi người đều thích.