아무 단어나 입력하세요!

"brainpower" in Vietnamese

trí tuệsức mạnh trí não

Definition

Khả năng suy nghĩ, học hỏi và giải quyết vấn đề; chỉ sức mạnh trí tuệ hoặc sự thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, ví dụ: 'dùng brainpower', 'cần nhiều brainpower'. Không dùng cho sức mạnh thể chất.

Examples

This job requires a lot of brainpower.

Công việc này đòi hỏi rất nhiều **trí tuệ**.

She uses her brainpower to solve difficult puzzles.

Cô ấy dùng **trí tuệ** của mình để giải các câu đố khó.

You need brainpower to pass this test.

Bạn cần **trí tuệ** để vượt qua bài kiểm tra này.

All the brainpower in the world won’t help if you don’t try.

Tất cả **trí tuệ** trên thế giới cũng vô ích nếu bạn không cố gắng.

Our team combined its brainpower to come up with the perfect solution.

Đội của chúng tôi đã kết hợp **trí tuệ** để tìm ra giải pháp hoàn hảo.

When it comes to math, his brainpower is incredible.

Khi nói đến toán học, **trí tuệ** của anh ấy thật đáng kinh ngạc.