아무 단어나 입력하세요!

"brainpans" in Indonesian

hộp sọvòm sọ

Definition

‘Hộp sọ’ là phần xương bao lấy não ở phần trên của đầu, thường dùng trong giải phẫu hoặc văn chương.

Usage Notes (Indonesian)

Rất hiếm khi dùng trong lời nói hàng ngày mà thường dùng trong y khoa hoặc văn chương. Không dùng thay cho ‘đầu’, chỉ nói về phần xương sọ chứa não.

Examples

The archaeologist studied the ancient brainpans found in the cave.

Nhà khảo cổ học đã nghiên cứu các **hộp sọ** cổ được tìm thấy trong hang động.

Human brainpans are larger than those of most animals.

**Hộp sọ** của con người lớn hơn hầu hết các loài động vật.

He wore a helmet to protect his brainpan.

Anh ấy đội mũ bảo hiểm để bảo vệ **hộp sọ** của mình.

A blow to the brainpan can be very dangerous.

Một cú va vào **hộp sọ** có thể rất nguy hiểm.

They discovered several animal brainpans at the excavation site.

Họ phát hiện nhiều **hộp sọ** động vật tại khu khai quật.

Myths say giants had massive brainpans compared to modern humans.

Thần thoại kể rằng các người khổng lồ có **hộp sọ** to lớn so với loài người hiện đại.