아무 단어나 입력하세요!

"brainchild" in Vietnamese

sáng kiếný tưởng độc đáo

Definition

Một ý tưởng, phát minh hoặc dự án độc đáo do ai đó sáng tạo ra, thường mang dấu ấn cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng trong bối cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính độc đáo của ý tưởng. Thường đi với: 'là sáng kiến của...'.

Examples

The new app is her brainchild.

Ứng dụng mới là **sáng kiến** của cô ấy.

This project is the brainchild of our manager.

Dự án này là **sáng kiến** của quản lý chúng tôi.

The festival was the brainchild of several local artists.

Lễ hội đó là **sáng kiến** của một số nghệ sĩ địa phương.

That clever system was really Sarah's brainchild from day one.

Hệ thống thông minh đó thực sự là **sáng kiến** của Sarah từ ngày đầu tiên.

People loved the website, not knowing it was actually John's brainchild.

Mọi người yêu thích website đó, không biết rằng nó thực chất là **sáng kiến** của John.

Our weekly podcast is the brainchild of a group of passionate friends.

Podcast hàng tuần của chúng tôi là **sáng kiến** của một nhóm bạn đam mê.