아무 단어나 입력하세요!

"braided" in Indonesian

dệt bímtết

Definition

Được tạo ra bằng cách đan ba hoặc nhiều sợi tóc, dây thừng hoặc vật liệu khác lại với nhau. Hay dùng mô tả tóc bím, dây thừng hoặc bánh mì hoa văn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để chỉ tóc bím ('braided hair'), bánh mì bím ('braided bread'), dây thừng bện ('braided rope'). Chủ yếu dùng như tính từ.

Examples

She wore her hair in braided pigtails.

Cô ấy buộc tóc thành hai bím tóc **dệt bím**.

The baker made a braided loaf of bread.

Người thợ bánh làm một ổ bánh mì **tết**.

The rope was braided for extra strength.

Sợi dây được **bện** để tăng sức mạnh.

I love the look of braided hairstyles in summer.

Tôi thích kiểu tóc **dệt bím** vào mùa hè.

His friendship bracelet was handmade and braided from colorful threads.

Vòng tay tình bạn của anh ấy được làm thủ công và **dệt bím** từ sợi chỉ nhiều màu.

Those braided challah loaves look delicious on the table.

Những ổ bánh challah **tết** trông thật ngon trên bàn.