아무 단어나 입력하세요!

"brahma" in Vietnamese

Brahma

Definition

Brahma là vị thần sáng tạo trong Ấn Độ giáo, thuộc bộ ba thần lớn cùng với Vishnu và Shiva (Trimurti).

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này luôn viết hoa khi nói về vị thần. Không nên nhầm với "Brahman" (tinh thần vũ trụ) hoặc "Brahmin" (giai cấp tư tế). Thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.

Examples

Brahma is known as the creator god in Hindu mythology.

**Brahma** được biết đến là vị thần sáng tạo trong thần thoại Ấn Độ giáo.

Many temples in India are dedicated to Brahma.

Nhiều ngôi đền ở Ấn Độ được dành riêng cho **Brahma**.

Brahma is part of the Trimurti, along with Vishnu and Shiva.

**Brahma** là một phần của Trimurti, cùng với Vishnu và Shiva.

People often confuse Brahma with Brahman, but they are different concepts in Hinduism.

Mọi người thường nhầm lẫn **Brahma** với Brahman, nhưng chúng là hai khái niệm khác trong Ấn Độ giáo.

There's a famous temple dedicated solely to Brahma in Pushkar, India.

Có một ngôi đền nổi tiếng ở Pushkar, Ấn Độ chỉ thờ **Brahma**.

In Hindu stories, Brahma is often shown with four faces, looking in every direction.

Trong các câu chuyện Ấn Độ giáo, **Brahma** thường được miêu tả có bốn khuôn mặt nhìn về bốn hướng.