아무 단어나 입력하세요!

"brags" in Vietnamese

khoe khoang

Definition

Nói về bản thân, thành tích hoặc tài sản của mình một cách khoe khoang để gây ấn tượng với người khác. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'brags about', 'always brags'. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nghĩa là khoe khoang quá mức. Không nhầm với 'boast' vì 'brag' thường xấu nghĩa hơn.

Examples

He always brags about his new car.

Anh ấy luôn **khoe khoang** về chiếc xe mới của mình.

Lisa brags when she wins games.

Lisa **khoe khoang** khi cô ấy thắng trò chơi.

Sam brags about his grades to everyone.

Sam **khoe khoang** điểm số của mình với mọi người.

My neighbor brags about knowing famous people, but I don’t believe him.

Hàng xóm của tôi **khoe khoang** rằng biết người nổi tiếng, nhưng tôi không tin anh ấy.

Nobody likes it when someone brags at every opportunity.

Không ai thích người **khoe khoang** mọi lúc mọi nơi.

She brags so much, it’s hard to have a normal conversation with her.

Cô ấy **khoe khoang** quá nhiều nên rất khó nói chuyện bình thường với cô ấy.