아무 단어나 입력하세요!

"braes" in Indonesian

sườn đồisườn dốc

Definition

Chỉ phần nghiêng hoặc mép bên của các ngọn đồi, thường dùng trong văn học hoặc từ ngữ mang màu sắc địa phương Scotland.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc tên địa danh Scotland; không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Mist rolled over the braes as the sun began to set.

Sương mù cuộn lên **sườn đồi** khi mặt trời bắt đầu lặn.

The sheep grazed on the green braes.

Những con cừu đang gặm cỏ trên **sườn đồi** xanh.

The children ran down the braes to the river.

Bọn trẻ chạy xuống **sườn đồi** ra sông.

Wildflowers grew on the sunny braes.

Hoa dại mọc trên **sườn đồi** đầy nắng.

She loved walking along the braes near her village.

Cô ấy thích đi bộ dọc **sườn đồi** gần làng mình.

Old songs often mention the 'bonnie braes of Scotland.'

Những bài hát xưa thường nhắc đến 'các **sườn đồi** xinh đẹp của Scotland.'