아무 단어나 입력하세요!

"bracing" in Vietnamese

sảng khoáitiếp thêm sinh lựcgiằng chống (kết cấu)

Definition

Mang cảm giác tươi mới, tỉnh táo hoặc đầy năng lượng, nhất là với thời tiết hoặc không khí mát lạnh. Ngoài ra còn chỉ các vật hoặc kết cấu dùng để gia cố, hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

'bracing' thường mô tả không khí trong lành, mát mẻ hoặc làm tỉnh táo. Với kỹ thuật hay xây dựng, từ này chỉ bộ phận gia cố ('bracing' bức tường, bàn, v.v.).

Examples

The bracing wind made me feel awake.

Cơn gió **sảng khoái** khiến tôi tỉnh táo.

A walk in the bracing morning air is healthy.

Đi bộ trong không khí sáng **sảng khoái** thật tốt cho sức khoẻ.

The builders added bracing to the walls for safety.

Các thợ xây đã thêm **giằng chống** vào tường để đảm bảo an toàn.

That swim in the lake was really bracing!

Bơi trong hồ đó thật **sảng khoái**!

The mountain air felt so bracing after being indoors all day.

Không khí núi thật **sảng khoái** sau cả ngày ở trong nhà.

He installed extra bracing under the table to keep it sturdy.

Anh ấy đã lắp thêm **giằng chống** dưới bàn để nó vững chắc hơn.