아무 단어나 입력하세요!

"brachiosaurus" in Vietnamese

brachiosaurus

Definition

Brachiosaurus là loài khủng long cổ dài rất lớn, đầu nhỏ, đuôi dài, sống từ hàng triệu năm trước và ăn thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'brachiosaurus' chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục về khủng long. Không dùng cho các loài vật khác.

Examples

The brachiosaurus had a very long neck.

**Brachiosaurus** có chiếc cổ rất dài.

A brachiosaurus ate leaves from tall trees.

Một con **brachiosaurus** ăn lá từ những cây cao.

My favorite dinosaur is the brachiosaurus.

Con khủng long yêu thích của tôi là **brachiosaurus**.

Did you know the brachiosaurus could reach plants other dinosaurs couldn’t?

Bạn có biết **brachiosaurus** có thể với tới những cây mà các loài khủng long khác không thể không?

Look at the size of that brachiosaurus in the museum exhibit!

Nhìn kích thước của **brachiosaurus** đó trong triển lãm bảo tàng kìa!

If I could meet any dinosaur, I'd pick a brachiosaurus—they seem so gentle.

Nếu được gặp một loài khủng long, tôi sẽ chọn **brachiosaurus**—trông chúng thật hiền lành.