"braceros" in Vietnamese
Definition
Braceros là những lao động người Mexico làm việc tạm thời tại Hoa Kỳ, chủ yếu trong ngành nông nghiệp, theo chương trình Bracero trong thế kỷ 20.
Usage Notes (Vietnamese)
'braceros' dùng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử và xã hội, không chỉ mọi lao động di cư mà đặc biệt là những người tham gia chương trình Bracero.
Examples
Many braceros worked long hours in the fields.
Nhiều **braceros** đã làm việc vất vả ngoài đồng.
The United States invited braceros during World War II.
Mỹ đã mời **braceros** trong Thế chiến II.
Some braceros sent money back to their families.
Một số **braceros** đã gửi tiền về cho gia đình.
My grandfather was one of the first braceros in California.
Ông của tôi là một trong những **braceros** đầu tiên ở California.
There are several museums dedicated to the history of the braceros.
Có nhiều bảo tàng dành riêng cho lịch sử của **braceros**.
Even after the program ended, some braceros decided to stay and build new lives.
Ngay cả sau khi chương trình kết thúc, một số **braceros** vẫn chọn ở lại và xây dựng cuộc sống mới.