아무 단어나 입력하세요!

"boycotted" in Vietnamese

tẩy chay

Definition

Từ chối mua, sử dụng hoặc tham gia vào điều gì đó để phản đối hoặc thể hiện sự không đồng tình. Thường dùng trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tin tức, các tình huống xã hội khi nhiều người cùng phản đối doanh nghiệp, sự kiện hoặc sản phẩm nào đó. 'tẩy chay' ở đây là thì quá khứ.

Examples

The students boycotted the cafeteria to protest the new rules.

Các sinh viên đã **tẩy chay** căn tin để phản đối các quy định mới.

They boycotted the store because of its unfair practices.

Họ đã **tẩy chay** cửa hàng vì những hành vi không công bằng.

Some countries boycotted the event.

Một số quốc gia đã **tẩy chay** sự kiện này.

Fans boycotted the match after ticket prices went up.

Các fan đã **tẩy chay** trận đấu sau khi giá vé tăng.

People boycotted the company until it changed its policy.

Mọi người đã **tẩy chay** công ty cho đến khi họ thay đổi chính sách.

After the scandal, several artists boycotted the awards show.

Sau vụ bê bối, một số nghệ sĩ đã **tẩy chay** lễ trao giải.