아무 단어나 입력하세요!

"boxful" in Vietnamese

một hộp đầymột hộp

Definition

Lượng đồ vật mà một cái hộp có thể chứa hoặc tất cả những thứ làm đầy một cái hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'of', ví dụ: 'một hộp đầy kẹo'. Không chỉ đơn vị đo cụ thể, mà là số lượng mà hộp chứa được.

Examples

We bought a boxful of crayons for the art class.

Chúng tôi đã mua **một hộp đầy** bút màu cho lớp mỹ thuật.

She has a boxful of old photos.

Cô ấy có **một hộp** ảnh cũ.

I sent him a boxful of books.

Tôi đã gửi cho anh ấy **một hộp** sách.

There’s a boxful of snacks in the kitchen if you’re hungry.

Nếu bạn đói, trong bếp có **một hộp đầy** đồ ăn vặt.

He carried a boxful of tools out to the garage.

Anh ấy mang **một hộp đầy** dụng cụ ra nhà xe.

Don’t open a boxful of memories unless you’re ready for a trip down memory lane.

Đừng mở **một hộp đầy** ký ức nếu bạn chưa sẵn sàng quay lại quá khứ.