"boxed in" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình huống mà bạn bị mắc kẹt hoặc giới hạn cả về thể chất lẫn tinh thần, không thể tự do di chuyển hay lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với nghĩa bóng để miêu tả sự áp lực, bị gò bó trong công việc hay cảm xúc. Không dùng cho trường hợp đóng gói đồ vật.
Examples
I feel boxed in at my desk all day.
Tôi cảm thấy **bị kẹt lại** bên bàn làm việc cả ngày.
The car was boxed in by two trucks.
Chiếc xe bị hai chiếc xe tải **kẹp chặt**.
He felt boxed in by his strict schedule.
Anh ấy cảm thấy **bị gò bó** bởi lịch trình nghiêm khắc của mình.
Whenever plans change last minute, I get boxed in and stressed.
Mỗi khi kế hoạch thay đổi phút chót, tôi lại bị **kẹt lại** và căng thẳng.
She doesn't like feeling boxed in by too many rules.
Cô ấy không thích cảm giác **bị gò bó** bởi quá nhiều quy tắc.
We were so boxed in at the concert, we could barely move!
Chúng tôi **bị kẹt lại** ở buổi hòa nhạc đến mức hầu như không thể di chuyển!