아무 단어나 입력하세요!

"box in" in Vietnamese

giam lạilàm cho bị kẹt

Definition

Khi ai đó hoặc cái gì đó bị bao quanh hoặc bị giới hạn, không thể di chuyển tự do hay thoát ra được; có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng cả cho trường hợp thực tế (ví dụ bị ô tô chắn lối ra) hoặc nghĩa bóng (ví dụ bị giới hạn bởi hoàn cảnh). Thường đi với 'bởi' để nêu nguyên nhân.

Examples

I parked too close and now I'm boxed in.

Tôi đỗ quá sát nên bây giờ tôi bị **giam lại**.

She felt boxed in at her job.

Cô ấy cảm thấy **bị kẹt** ở chỗ làm.

The car was boxed in by two trucks.

Chiếc ô tô bị **kẹp lại** giữa hai xe tải.

Don’t let others box you in—go after what you want.

Đừng để người khác **làm bạn bị kẹt lại**—hãy theo đuổi điều bạn muốn.

I hate feeling boxed in by so many rules.

Tôi ghét cảm giác bị **gò bó** bởi quá nhiều quy tắc.

The trees boxed in the little cottage, making it feel cozy but isolated.

Những cái cây **bao quanh** căn nhà nhỏ, khiến nó vừa ấm cúng vừa tách biệt.