아무 단어나 입력하세요!

"bowwow" in Vietnamese

gâu gâu

Definition

'Gâu gâu' là từ mô phỏng tiếng chó sủa, thường dùng với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gâu gâu' thường dùng khi nói chuyện với trẻ hoặc dùng trong câu chuyện, trò chơi. Ít xuất hiện trong giao tiếp nghiêm túc.

Examples

The dog goes 'bowwow' when it sees strangers.

Chú chó kêu '**gâu gâu**' khi nhìn thấy người lạ.

Can you say 'bowwow' like a puppy?

Con có thể nói '**gâu gâu**' như chó con không?

She laughed when the cartoon dog said 'bowwow'.

Cô ấy cười khi chú chó hoạt hình nói '**gâu gâu**'.

Every morning, we wake up to the puppy's loud 'bowwow' outside our door.

Mỗi sáng, chúng tôi thức dậy vì tiếng '**gâu gâu**' lớn của chó con ngoài cửa.

"What's that noise?" "Oh, that's just Max doing his 'bowwow' routine again."

"Âm thanh gì vậy?" "Ồ, đó chỉ là Max lại diễn trò '**gâu gâu**' của nó thôi."

My niece chases the dog around, shouting 'bowwow!' at the top of her lungs.

Cháu gái tôi chạy theo chó, hét lớn '**gâu gâu!**'.