아무 단어나 입력하세요!

"bowtie" in Vietnamese

nơ (cổ)nơ bướm

Definition

Nơ (cổ) là một loại cà vạt nhỏ hình chiếc nơ, thường đeo ở cổ áo vào các dịp trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nơ (cổ)’ phổ biến trong sự kiện trang trọng như đám cưới, prom, không dùng thường ngày. Khác với ‘cà vạt’ (loại dài) và ‘nơ’ (nói chung). Thường dùng với 'thắt', 'đeo', 'nơ kẹp sẵn'.

Examples

He wore a black bowtie to the wedding.

Anh ấy đã đeo **nơ** đen đến đám cưới.

My dad can't tie a bowtie by himself.

Bố tôi không thể tự thắt **nơ** được.

A red bowtie is part of his uniform.

**Nơ** đỏ là một phần của bộ đồng phục của anh ấy.

I'm not sure this bowtie matches my shirt, but I'll wear it anyway.

Tôi không chắc **nơ** này có hợp với áo sơ mi không, nhưng tôi vẫn sẽ đeo nó.

Most magicians on TV seem to love a classic black bowtie.

Hầu hết các ảo thuật gia trên TV thích **nơ** đen cổ điển.

You can buy a clip-on bowtie if tying one is too hard.

Bạn có thể mua **nơ** kẹp sẵn nếu việc thắt nơ quá khó.