아무 단어나 입력하세요!

"bow down" in Vietnamese

cúi đầukhuất phục

Definition

Cúi phần trên của cơ thể để thể hiện sự tôn trọng hoặc phục tùng. Đôi khi cũng nghĩa là chấp nhận chịu thua ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (hành động cúi đầu) hoặc nghĩa bóng (chấp nhận, khuất phục). Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, trang trọng hoặc thi ca.

Examples

People bow down when they enter the temple.

Mọi người **cúi đầu** khi bước vào chùa.

You should never bow down to unfair rules.

Bạn không nên bao giờ **cúi đầu** trước những quy tắc bất công.

Some cultures bow down to greet elders.

Một số nền văn hóa **cúi đầu** khi chào người lớn tuổi.

I refuse to bow down to pressure from my boss.

Tôi từ chối **cúi đầu** trước áp lực từ sếp.

No one should have to bow down just to fit in.

Không ai nên phải **cúi đầu** chỉ để hòa nhập.

He made everyone bow down before the king.

Anh ta bắt mọi người phải **cúi đầu** trước vua.