아무 단어나 입력하세요!

"bow down to" in Vietnamese

cúi đầu trướckhuất phục trước

Definition

Cúi đầu thể hiện sự tôn trọng hoặc chấp nhận sự kiểm soát, yêu cầu của ai đó dù miễn cưỡng. Có thể mang nghĩa đen hoặc bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc phải chấp nhận dù không muốn.

Examples

You should never bow down to unfair rules.

Bạn không nên **cúi đầu trước** những quy tắc bất công.

The villagers bowed down to the king.

Dân làng đã **cúi đầu trước** nhà vua.

He refuses to bow down to anyone.

Anh ấy từ chối **cúi đầu trước** bất kỳ ai.

Don’t bow down to peer pressure—stand up for yourself.

Đừng **khuất phục trước** áp lực bạn bè—hãy bảo vệ bản thân mình.

She felt forced to bow down to her boss’s unreasonable demands.

Cô ấy cảm thấy bị ép phải **cúi đầu trước** yêu cầu vô lý của sếp.

Sometimes you have to pick your battles and not bow down to every challenge.

Đôi khi bạn cần chọn những trận chiến của mình và không nên **khuất phục trước** mọi thử thách.