아무 단어나 입력하세요!

"bow and scrape" in Vietnamese

cúi đầu khúm núm

Definition

Thể hiện sự kính trọng hoặc phục tùng quá mức đối với ai đó, thường để lấy lòng hoặc được chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự nịnh bợ hay phục tùng quá đáng. Hay dùng trong tình huống quyền lực, cấp trên. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.

Examples

He always bows and scrapes to his boss.

Anh ấy luôn **cúi đầu khúm núm** trước sếp.

People should not have to bow and scrape for respect.

Mọi người không nên phải **cúi đầu khúm núm** để được tôn trọng.

She refused to bow and scrape just to get a promotion.

Cô ấy từ chối **cúi đầu khúm núm** chỉ để được thăng chức.

Do you really think bowing and scraping is going to impress them?

Bạn thật sự nghĩ **cúi đầu khúm núm** sẽ khiến họ ấn tượng sao?

He spent his whole career bowing and scraping to people in power, but it never paid off.

Suốt sự nghiệp, anh ta **cúi đầu khúm núm** với người có quyền lực, nhưng chẳng được ích lợi gì.

If you want to get ahead here, you don't have to bow and scrape—just do your job well.

Nếu bạn muốn thăng tiến ở đây, không cần **cúi đầu khúm núm** đâu—chỉ cần làm tốt công việc thôi.