"boutonnieres" in Vietnamese
Definition
Hoa cài ve áo là một bông hoa nhỏ hoặc bó hoa nhỏ ghim trên ve áo vest, thường dùng trong các sự kiện trang trọng như đám cưới hoặc dạ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoa cài ve áo' thường dùng cho đàn ông tại các dịp trang trọng. Không nhầm lẫn với 'hoa cài tay' (corsage) dành cho phụ nữ.
Examples
The groom wore white boutonnieres for the wedding.
Chú rể cài **hoa cài ve áo** trắng trong đám cưới.
Many boys at the prom had red boutonnieres.
Nhiều bạn nam ở buổi dạ hội đã cài **hoa cài ve áo** màu đỏ.
The florist made beautiful boutonnieres for the ceremony.
Nhà hoa đã làm những **hoa cài ve áo** rất đẹp cho buổi lễ.
We pinned the boutonnieres just before heading out to the church.
Chúng tôi đã ghim **hoa cài ve áo** trước khi ra nhà thờ.
His dad helped everyone with their boutonnieres because nobody else knew how to do it.
Bố của cậu ấy đã giúp mọi người cài **hoa cài ve áo** vì chẳng ai biết làm.
My friend forgot his boutonniere at home, so we made one with a flower from the garden.
Bạn tôi quên **hoa cài ve áo** ở nhà nên chúng tôi đã làm một cái từ hoa trong vườn.