"bourbons" in Indonesian
Definition
'Bourbon' có thể chỉ loại rượu whisky Mỹ làm từ ngô hoặc loại bánh quy kẹp nhân sô-cô-la phổ biến ở Anh.
Usage Notes (Indonesian)
Tại Mỹ, ‘bourbon’ hầu như luôn chỉ rượu whisky; tại Anh hay Ấn Độ, ‘bourbons’ thường là bánh quy. Không nhầm lẫn với hoàng tộc Bourbon của Pháp.
Examples
I tried two different bourbons last night.
Tối qua tôi đã thử hai loại **bourbon** khác nhau.
She brought a packet of bourbons to the picnic.
Cô ấy mang một gói **bánh quy bourbon** đến buổi dã ngoại.
Some people enjoy collecting rare bourbons.
Một số người thích sưu tập những chai **bourbon** quý hiếm.
Do you want some bourbons with your tea?
Bạn có muốn **bánh quy bourbon** với trà không?
Their bar is famous for its selection of small-batch bourbons.
Quán bar của họ nổi tiếng với các loại **bourbon** sản xuất số lượng nhỏ.
After dinner, we shared a couple of bourbons and chatted for hours.
Sau bữa tối, chúng tôi cùng nhau thưởng thức vài ly **bourbon** và trò chuyện rất lâu.