"bounce along" in Vietnamese
Definition
Di chuyển về phía trước với động tác bật nhảy nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại, giống như một quả bóng hoặc người đang vui nhảy nhót. Cũng chỉ cách đi lại vui vẻ, nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là cách nói thân mật để miêu tả trẻ em, động vật hoặc xe cộ di chuyển đầy sức sống. Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng. Ít khi dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The little boy loved to bounce along the path.
Cậu bé rất thích **nhảy nhót tiến về phía trước** trên con đường nhỏ.
Kangaroos bounce along quickly in the grass.
Chuột túi **nhảy nhót tiến về phía trước** rất nhanh trên bãi cỏ.
The rubber ball bounced along the floor.
Quả bóng cao su **nhảy nhót tiến về phía trước** trên sàn nhà.
The band’s music seemed to bounce along, making everyone want to dance.
Nhạc của ban nhạc như **nhảy nhót tiến về phía trước**, khiến ai cũng muốn nhảy.
Despite the rough road, the old car kept bouncing along without trouble.
Mặc dù đường xấu, chiếc xe cũ vẫn **nhảy nhót tiến về phía trước** mà không gặp vấn đề gì.
She just bounced along through life, never letting anything get her down.
Cô ấy chỉ đơn giản là **nhảy nhót tiến về phía trước** trong cuộc sống, không để điều gì làm mình gục ngã.