아무 단어나 입력하세요!

"boulle" in Vietnamese

boulle (phong cách trang trí đồ nội thất)

Definition

Boulle là phong cách trang trí đồ nội thất bằng cách khảm các hoa văn cầu kỳ từ đồng thau và mai rùa, được đặt theo tên thợ làm đồ gỗ người Pháp André-Charles Boulle.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boulle' chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc nói về đồ cổ. Thường gặp trong cụm từ 'boulle work' hoặc 'boulle marquetry', không dùng hàng ngày.

Examples

The museum displays a beautiful boulle cabinet from the 1700s.

Bảo tàng trưng bày một tủ **boulle** tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.

Boulle furniture is famous for its elegant designs.

Đồ nội thất kiểu **boulle** nổi tiếng bởi thiết kế trang nhã.

This desk uses traditional boulle techniques.

Chiếc bàn này sử dụng kỹ thuật **boulle** truyền thống.

Collectors often pay high prices for original boulle pieces.

Những nhà sưu tầm thường trả giá cao cho các món **boulle** nguyên bản.

You can recognize genuine boulle by its intricate brass details.

Bạn có thể nhận ra **boulle** thật qua chi tiết đồng thau tinh xảo.

I've always wanted a boulle table in my home—it's so classic!

Tôi luôn muốn có một chiếc bàn **boulle** trong nhà—nó thật cổ điển!