"boule" in Vietnamese
Definition
Bi sắt là quả bóng kim loại nặng dùng trong môn thể thao Pháp pétanque. Từ này cũng có thể chỉ các loại bóng tròn dùng cho những trò chơi ném bóng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'bi sắt' chủ yếu dùng khi nhắc tới môn pétanque. Ngoài ngữ cảnh này, nên dùng 'quả bóng' thay vì 'bi sắt'. Không nên nhầm với 'bowl' (chén hoặc hành động chơi bowling).
Examples
He bought a new boule for the pétanque tournament.
Anh ấy đã mua một **bi sắt** mới cho giải pétanque.
Each player throws one boule at a time.
Mỗi người chơi ném một **bi sắt** một lần.
The boule landed close to the target.
**Bi sắt** đã rơi gần mục tiêu.
I joined the locals for a quick game of boule in the park.
Tôi đã tham gia cùng người dân địa phương chơi nhanh một ván **bi sắt** ở công viên.
After work, they like to relax with a few rounds of boule.
Sau khi làm việc, họ thích thư giãn với vài ván **bi sắt**.
You have to throw your boule as close as possible to the small wooden ball.
Bạn phải ném **bi sắt** càng gần quả bóng gỗ nhỏ càng tốt.