"boulders" in Vietnamese
Definition
Những hòn đá lớn, thường có hình tròn và quá nặng để di chuyển bằng tay. Thường thấy ở vùng núi hoặc gần sông suối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc địa chất. Các cụm như 'giant boulders', 'climbing boulders' hay gặp. Phân biệt với 'rocks' (mọi kích thước) và 'pebbles' (rất nhỏ).
Examples
The playground has fake boulders for kids to play on.
Sân chơi có các **tảng đá lớn** giả để trẻ em chơi.
They sat on the boulders, watching the sunset.
Họ ngồi trên các **tảng đá lớn** ngắm hoàng hôn.
That small path winds between massive boulders.
Lối đi nhỏ đó luồn lách giữa các **tảng đá lớn** khổng lồ.
After the storm, some boulders blocked the road.
Sau cơn bão, một vài **tảng đá lớn** đã chặn đường.
There are many boulders in the forest.
Trong rừng có nhiều **tảng đá lớn**.
We climbed over the boulders to cross the river.
Chúng tôi trèo qua các **tảng đá lớn** để băng qua sông.