아무 단어나 입력하세요!

"boulanger" in Vietnamese

thợ làm bánh mìboulanger

Definition

Người làm và bán bánh mì cùng các loại bánh nướng khác, thường làm việc trong tiệm bánh mì.

Usage Notes (Vietnamese)

'boulanger' chủ yếu dùng khi nhắc đến tiệm bánh kiểu Pháp hoặc văn hóa Pháp. Chỉ người làm và bán bánh mì, không phải bánh ngọt (bánh ngọt: 'pâtissier').

Examples

The boulanger wakes up early to bake fresh bread.

**Thợ làm bánh mì** dậy sớm để nướng bánh mì tươi.

A boulanger works in a bakery every day.

**Thợ làm bánh mì** làm việc ở tiệm bánh mỗi ngày.

The boulanger sells many kinds of bread.

**Thợ làm bánh mì** bán nhiều loại bánh mì khác nhau.

My favorite boulanger makes amazing croissants every weekend.

**Thợ làm bánh mì** yêu thích của tôi làm bánh croissant tuyệt vời vào cuối tuần.

When I visit Paris, I always stop by the same boulanger for breakfast.

Khi tôi đến Paris, tôi luôn ghé cùng một **thợ làm bánh mì** để ăn sáng.

The town’s new boulanger has become really popular for its sourdough.

**Thợ làm bánh mì** mới của thị trấn đã trở nên rất nổi tiếng nhờ bánh mì sourdough.