아무 단어나 입력하세요!

"bougainvillea" in Vietnamese

hoa giấy

Definition

Hoa giấy là một loại cây nhiệt đới có hoa rực rỡ nhiều màu sắc, thường được trồng làm cây trang trí dạng dây leo hoặc bụi trong vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa giấy' thường để chỉ toàn thân hoặc khối hoa, không đếm từng bông riêng lẻ. Phần sặc sỡ là lá bắc, không phải cánh hoa thật. Gặp nhiều trong làm vườn và cảnh quan nhiệt đới.

Examples

The bougainvillea in my garden is bright pink.

**Hoa giấy** trong vườn tôi có màu hồng rực rỡ.

Many people plant bougainvillea for its beautiful color.

Nhiều người trồng **hoa giấy** vì màu sắc tuyệt đẹp của nó.

Bougainvillea grows well in warm, sunny places.

**Hoa giấy** phát triển tốt ở nơi nắng ấm.

There's a massive bougainvillea covering the wall by the gate.

Có một khóm **hoa giấy** to phủ kín bức tường cạnh cổng.

I love how the bougainvillea turns the street into a sea of color every spring.

Tôi thích cách **hoa giấy** biến con phố thành biển màu sắc mỗi mùa xuân.

If you want something low-maintenance, bougainvillea is a great choice.

Nếu bạn muốn loại cây ít phải chăm sóc, **hoa giấy** là lựa chọn tuyệt vời.