아무 단어나 입력하세요!

"bouchon" in Vietnamese

nút chaikẹt xe

Definition

Từ này dùng để chỉ nút chai đóng miệng chai hoặc tình trạng kẹt xe trên đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'nút chai' với chai lọ, 'kẹt xe' với tình trạng ùn tắc. Không dùng cho nút bấm hay đệm. 'Bouchon' chủ yếu xuất hiện trong tiếng Pháp khi nói về giao thông.

Examples

He pulled the bouchon out of the wine bottle.

Anh ấy đã kéo **nút chai** ra khỏi chai rượu vang.

There was a big bouchon on the highway this morning.

Sáng nay trên đường cao tốc có một **kẹt xe** lớn.

Can you pass me the bouchon?

Bạn có thể đưa cho tôi cái **nút chai** không?

We were stuck in a bouchon for almost an hour on the way to Lyon.

Chúng tôi đã bị kẹt lại trong một **kẹt xe** gần một tiếng trên đường đến Lyon.

Don't lose the bouchon after you open the champagne.

Đừng làm mất **nút chai** sau khi mở sâm panh nha.

Locals say the Friday evening bouchon is the worst part of commuting in Paris.

Người dân địa phương nói **kẹt xe** chiều thứ Sáu là phần tệ nhất khi đi lại ở Paris.