아무 단어나 입력하세요!

"botulism" in Vietnamese

ngộ độc thịtbệnh botulism

Definition

Ngộ độc thịt là một bệnh hiếm nhưng nguy hiểm, do độc tố của một số vi khuẩn gây ra, thường liên quan đến việc ăn thực phẩm bị nhiễm bẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngộ độc thịt' hay 'bệnh botulism' thường chỉ dùng trong y tế hoặc nói về an toàn thực phẩm, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Eating canned food that was not preserved properly may cause botulism.

Ăn thực phẩm đóng hộp bảo quản không đúng cách có thể gây ra **ngộ độc thịt**.

Botulism can be very dangerous if not treated quickly.

**Ngộ độc thịt** có thể rất nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

Symptoms of botulism include muscle weakness and trouble breathing.

Triệu chứng của **ngộ độc thịt** bao gồm yếu cơ và khó thở.

Cases of botulism are rare, but it's important to store food safely to prevent it.

**Ngộ độc thịt** rất hiếm gặp nhưng cần bảo quản thực phẩm an toàn để phòng tránh.

She learned about botulism in a food safety class at school.

Cô ấy đã học về **ngộ độc thịt** trong một lớp an toàn thực phẩm ở trường.

Doctors suspected botulism when the patient arrived with sudden paralysis.

Bác sĩ nghi ngờ **ngộ độc thịt** khi bệnh nhân nhập viện với tình trạng liệt đột ngột.