아무 단어나 입력하세요!

"bottom out" in Vietnamese

chạm đáy

Definition

Khi giá cả, kinh tế, hoặc tình hình rơi xuống mức thấp nhất trước khi bắt đầu phục hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, hoặc xu hướng. Không dùng cho vị trí vật lý.

Examples

The economy finally bottomed out last year.

Nền kinh tế cuối cùng đã **chạm đáy** vào năm ngoái.

Housing prices bottomed out and began to rise.

Giá nhà **chạm đáy** rồi bắt đầu tăng lên.

Sales will bottom out before getting better.

Doanh số sẽ **chạm đáy** trước khi khá hơn.

It looks like the market has finally bottomed out after months of losses.

Có vẻ như thị trường cuối cùng đã **chạm đáy** sau nhiều tháng thua lỗ.

Don't worry—sometimes things have to bottom out before they improve.

Đừng lo—đôi khi mọi thứ phải **chạm đáy** trước khi tiến triển.

Some experts think the economy still hasn’t bottomed out yet.

Một số chuyên gia cho rằng kinh tế vẫn chưa **chạm đáy**.