"botanist" in Vietnamese
Definition
Nhà thực vật học là nhà khoa học nghiên cứu về cấu trúc, sự phát triển và môi trường sống của các loại thực vật.
Usage Notes (Vietnamese)
"Nhà thực vật học" dùng trong môi trường học thuật hoặc nghiên cứu chuyên sâu, không phải người chỉ đơn giản yêu thích thực vật. Thường gặp trong cụm từ như “nhà thực vật học nổi tiếng”, “nhà thực vật học thực địa”.
Examples
The botanist studies different kinds of plants.
**Nhà thực vật học** nghiên cứu các loại cây khác nhau.
My sister wants to become a botanist.
Em gái tôi muốn trở thành **nhà thực vật học**.
A botanist works in the laboratory and the field.
**Nhà thực vật học** làm việc cả trong phòng thí nghiệm lẫn ngoài thực địa.
The famous botanist discovered a new species of flower in the jungle.
**Nhà thực vật học** nổi tiếng phát hiện một loài hoa mới trong rừng.
If you love plants, talking to a botanist is always interesting.
Nếu bạn yêu thích thực vật, nói chuyện với **nhà thực vật học** luôn rất thú vị.
She became a botanist because she was fascinated by how trees grow.
Cô ấy trở thành **nhà thực vật học** vì cô ấy rất say mê sự phát triển của cây.