아무 단어나 입력하세요!

"bose" in Vietnamese

Bose

Definition

Bose là tên thương hiệu nổi tiếng chuyên sản xuất thiết bị âm thanh như tai nghe, loa và dàn âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bose' luôn dùng như tên riêng và viết hoa. Chỉ dùng khi nói về các sản phẩm của Bose, như 'Bose headphones', 'Bose speaker'. Không dùng để chỉ thiết bị âm thanh nói chung.

Examples

I bought new Bose headphones yesterday.

Tôi đã mua tai nghe **Bose** mới hôm qua.

This Bose speaker is very loud.

Loa **Bose** này rất to.

My friend has a Bose sound system in his car.

Bạn tôi có dàn âm thanh **Bose** trong ô tô của mình.

Have you ever tried the new Bose noise-cancelling headphones?

Bạn đã từng thử tai nghe chống ồn **Bose** mới chưa?

He swears by his old Bose speakers for every party.

Anh ấy luôn tin tưởng những chiếc loa **Bose** cũ của mình cho mọi bữa tiệc.

If you want clear sound, go with Bose.

Nếu bạn muốn âm thanh trong trẻo, hãy chọn **Bose**.