아무 단어나 입력하세요!

"bosch" in Vietnamese

Bosch

Definition

'Bosch' thường chỉ một công ty nổi tiếng của Đức sản xuất thiết bị gia dụng và điện tử. Nghĩa cũ trong tiếng Anh là khu rừng nhỏ, nhưng hiện rất hiếm dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bosch' gần như luôn dùng cho thương hiệu, viết hoa, không dùng 'the' đứng trước. Nghĩa rừng nhỏ chỉ gặp trong văn thơ hay sách cổ.

Examples

My new fridge is a Bosch.

Tủ lạnh mới của tôi là **Bosch**.

Bosch makes power tools and home appliances.

**Bosch** sản xuất dụng cụ điện và thiết bị gia dụng.

He works for Bosch in Germany.

Anh ấy làm việc cho **Bosch** ở Đức.

We need to call Bosch if the machine stops working.

Chúng ta cần gọi cho **Bosch** nếu máy ngừng hoạt động.

Back in the day, people would walk through the bosch on their way to the village.

Ngày xưa, người ta thường đi bộ qua **bosch** để đến làng.

Is your washing machine a Bosch too?

Máy giặt của bạn cũng là **Bosch** à?