아무 단어나 입력하세요!

"borzoi" in Vietnamese

chó Borzoi

Definition

Chó Borzoi là giống chó lớn, thanh lịch có nguồn gốc từ Nga, được nuôi ban đầu để săn sói. Chúng có thân hình dài, mảnh mai và bộ lông mượt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chó Borzoi' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc khi nói về các giống chó. Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đôi lúc còn gọi là 'chó săn sói Nga'.

Examples

The borzoi is a fast and graceful dog.

**Chó Borzoi** là loài chó nhanh nhẹn và duyên dáng.

A borzoi has long, silky fur.

**Chó Borzoi** có bộ lông dài, mềm mại.

I saw a borzoi at the dog show.

Tôi đã thấy một **chó Borzoi** tại buổi trình diễn chó.

His family has raised borzois for generations.

Gia đình anh ấy đã nuôi **chó Borzoi** qua nhiều thế hệ.

I always wanted a borzoi because of their calm nature.

Tôi luôn muốn có một **chó Borzoi** vì tính cách điềm tĩnh của chúng.

At the park, everyone stopped to admire the tall borzoi.

Ở công viên, ai cũng dừng lại để ngắm nhìn chú **chó Borzoi** cao lớn.