아무 단어나 입력하세요!

"bore to tears" in Vietnamese

chán đến phát khóc

Definition

Một việc gì đó hoặc ai đó khiến bạn quá chán nản, đến mức muốn khóc vì không chịu nổi nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để nói về phim, bài giảng, hoặc trải nghiệm dài dòng, nhàm chán. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The movie bored me to tears.

Bộ phim đó **làm tôi chán đến phát khóc**.

I was bored to tears during that lecture.

Tôi đã **chán đến phát khóc** trong buổi học đó.

Reading that book bored her to tears.

Đọc cuốn sách đó đã **làm cô ấy chán đến phát khóc**.

Honestly, the documentary bored me to tears after the first ten minutes.

Thật lòng mà nói, bộ phim tài liệu đó **làm tôi chán đến phát khóc** chỉ sau mười phút đầu tiên.

The meeting was so slow, I was seriously bored to tears.

Cuộc họp đó diễn ra chậm đến mức tôi đã **chán đến phát khóc** thật sự.

If you don't like history, that class will bore you to tears.

Nếu bạn không thích lịch sử, lớp học đó sẽ **làm bạn chán đến phát khóc**.