아무 단어나 입력하세요!

"bordello" in Vietnamese

nhà thổ

Definition

Đây là nơi mọi người đến để mua dâm, thường được gọi là nhà thổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà thổ' là từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc khi nói về lịch sử. Đừng nhầm với ‘quán bar’ hoặc ‘hộp đêm’, hai nơi này thường không có mại dâm.

Examples

The police closed down the bordello last night.

Cảnh sát đã đóng cửa **nhà thổ** vào tối qua.

He didn't realize it was a bordello when he walked in.

Anh ấy không nhận ra đó là một **nhà thổ** khi bước vào.

The old building was once a famous bordello.

Tòa nhà cũ đó từng là một **nhà thổ** nổi tiếng.

Rumor has it that the jazz club used to be a bordello decades ago.

Người ta đồn rằng câu lạc bộ jazz ấy từng là một **nhà thổ** nhiều thập kỷ trước.

The movie tells the story of a woman working in a bordello during the 1920s.

Bộ phim kể về câu chuyện của một phụ nữ làm việc trong **nhà thổ** vào những năm 1920.

He joked that his apartment looked like a bordello after the wild party.

Anh ấy nói đùa rằng căn hộ của mình trông như **nhà thổ** sau buổi tiệc tưng bừng.