아무 단어나 입력하세요!

"boondoggle" in Vietnamese

dự án lãng phícông trình vô ích

Definition

Một dự án hoặc hoạt động chỉ gây tốn thời gian và tiền bạc mà không mang lại kết quả thực sự; thường xuất hiện để che mắt người khác rằng nó hữu ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường mang nghĩa chỉ trích. Hay dùng với các công trình của nhà nước, công ty, hoặc công việc sai mục đích. Đa phần dùng dạng danh từ.

Examples

The city spent millions on a boondoggle that nobody uses.

Thành phố đã chi hàng triệu cho một **dự án lãng phí** mà chẳng ai dùng đến.

Many people think the new highway is a boondoggle.

Nhiều người cho rằng tuyến đường cao tốc mới là một **dự án lãng phí**.

The report called the project a government boondoggle.

Báo cáo gọi dự án này là **dự án lãng phí** của chính phủ.

People were angry that so much money was wasted on another boondoggle.

Mọi người bức xúc vì quá nhiều tiền lại bị lãng phí cho một **dự án lãng phí** nữa.

That conference was a complete boondoggle—all talk and no results.

Hội nghị đó là một **dự án lãng phí** hoàn toàn—chỉ toàn nói mà không có kết quả.

Some people join committees just for the travel and the boondoggle perks.

Một số người tham gia ban chỉ để hưởng du lịch và các đặc quyền từ **dự án lãng phí**.